100 thuật ngữ bất động sản tiếng anh phổ biến [Cập nhật 2021]

100 thuật ngữ bất động sản tiếng anh phổ biến hiện nay

Trong tất cả các ngành nghề, lĩnh vực bất cứ người nào có khả năng sử dụng tiếng Anh tốt thì đều có cơ hội nghề nghiệp hay là việc thăng tiến đều rất cao. Trong đó, ngành bất động sản nước ta cũng có nhiều bước chuyển mình mạnh mẽ. Nếu như lúc trước, thị trường bất động sản chỉ là những giao dịch quy mô nhỏ, đơn thuần thì ngày nay thị trường đã mở rộng hơn với sự tham gia của các đơn vị đối tác nước ngoài.

Thuật ngữ Bất động sản tiếng anh phổ biến
Thuật ngữ Bất động sản tiếng anh phổ biến

Các thuật ngữ bất động sản trong nhà ở, căn hộ

  • Condominium/ Apartment: Chung cư cao cấp/ chung cư.
  • Room: phòng, căn phòng.
  • Orientation: Hướng.
  • Ceilling: trần nhà.
  • Semi – detached house: nhà ghép đôi, chung tường với nhà khác
  • Detached house: nhà riêng lẻ, không chung tường
  • Terraced house: nhà trong 1 dãy thường có kiến trúc giống nhau
  • Cottage: nhà ở nông thôn
  • Bungalow: Nhà 1 trệt, không lầu, thường bằng gỗ
  • Downstairs: Tầng dưới, tầng trệt
  • Electric equipment: Thiết bị điện.
  • Electric equipment: Thiết bị nước.
  • Furniture: Nội Thất.
  • Balcony: ban công.
  • Saleable Area: Diện tích xây dựng
  • Carpet area: Diện tích thông thủy/ diện tích trải thảm.
  • Built-up area: Diện tích theo tim tường.
  • Living room: phòng khách
  • Bed room: phòng ngủ
  • Bath room: phòng tắm
  • Dining room: phòng ăn
  • Kitchen: nhà bếp
  • Yard: sân
  • Garden: vườn
  • Garage: nhà để xe
  • Decorating: trang trí
  • Air Condition: Điều hòa
  • Hallway: Hành lang
  • Wall: Tường nhà
  • Window: cửa sổ
  • Shutter: Cửa chớp
  • Porch: Mái hiên

> Bạn nên xem: 4 Kinh nghiệm đầu tư Bất động sản có lãi 2021

Thuật ngữ bất động sản trong nhà ở căn hộ
Thuật ngữ bất động sản trong nhà ở căn hộ

Các thuật ngữ Bất động sản trong Hợp đồng, Pháp lý

  • Contract: Hợp đồng
  • Adjustable rate mortgage – ARM: Thế chấp với lãi suất linh động
  • Annual percentage rate – APR: Tỷ lệ phần trăm hàng năm.
  • Application: đơn từ, giấy xin vay thế chấp…
  • Appraisal: định giá, văn bản định giá cho một tài sản bất động sản
  • Assessed value: giá trị chịu thuế của tài sản bất động sản.
  • Asset: tài sản
  • Assignment: chuyển nhượng.
  • Deposit: Đặt cọc
  • Payment step: các bước thanh toán.
  • Montage: khoản nợ, thế chấp.
  • Negotiate: Thương lượng.
  • Legal: Pháp luật
  • Liquid asset: Tài sản lưu động
  • Liquidated damages: Giá trị thanh toán tài sản
  • Loan origination: nguồn gốc cho vay
  • Loan-to-value (LTV) percentage: Tỷ lệ cho vay theo giá trị
  • Bankruptcy: vỡ nợ, phá sản.
  • Beneficiary: Người thụ hưởng
  • Bid: Đấu thầu
  • Buy-back agreement: Thỏa thuận mua lại
  • Buyer-agency agreement: Hợp đồng giữa người mua và đơn vị quản lý
  • Capital gain: Vốn điều lệ tăng
  • Capitalization rate: Tỷ lệ vốn đầu tư.
  • Contract agreement: Thỏa thuận hợp đồng thuê văn phòng
  • Co-operation: Hợp tác
  • Overtime-fee: Phí làm việc ngoài giờ
  • Office for rent in Ho Chi Minh City: Văn phòng cho thuê tại Thành Phố Hồ Chí Minh
  • Office for lease: Văn phòng cho thuê
  • Payment upon termination: Thanh toán khi chấm dứt hợp đồng.

thuat ngu bat dong san trong cong trinh

Các thuật ngữ bất động sản trong dự án, công trình

Spread of Project/ Project Area/ Site Area: Tổng diện tích khu đất

Project: Dự án

Gross Floor Area: Tổng diện tích sàn xây dựng.

Residence: Nhà ở, dinh thự

Location: Vị trí

Layout Apartment: Mặt bằng căn hộ

Layout Floor: Mặt bằng điển hình tầng

Procedure : Tiến độ bàn giao

Project Management: Quản lý dự án

Invesloper: Chủ đầu tư

Constructo: Nhà thầu thi công

Comercial: Thương mại

Density of Building: Mật độ xây dựng

Master Plan: Mặt bằng tổng thể

Advantage/ Amennities: Tiện ích, tiện nghi

Landscape: Cảnh quan,­ sân vườn

Show Flat: Căn hộ mẫu

Sale Policy: Chính sách bán hàng

Coastal property: bất động sản ven biển.

Cost control: kiểm soát chi phí

Notice: Thông báo

Start date: Ngày khởi công

Taking over: bàn giao (công trình).

Quality Assurance: Đảm bảo về chất lượng

Protection of the Environment: bảo vệ môi trường.

Property: bất động sản.

Landmark: khu vực quan trọng trong thành phố.

Bên trên là toàn bộ thông tin về những thuật ngữ bất động sản bằng tiếng anh được sử dụng nhiều nhất trên thị trường bất động sản hiện tại. Hy vọng bài viết trên sẽ hữu ích, Trân trọng!

Theo Vlook

5/5 - (1 bình chọn)
Call Now Button